Bỏ qua điều hướng

FII — Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (Foreign Indirect Investment) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

FII — Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (Foreign Indirect Investment)

Định nghĩa và bản chất

FII (Foreign Indirect Investment — Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài) là hình thức đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài vào một quốc gia thông qua việc mua và nắm giữ các công cụ tài chính trên thị trường vốn và thị trường tiền tệ của quốc gia đó, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, tín phiếu kho bạc và các công cụ phái sinh. Đặc trưng cốt lõi của FII là nhà đầu tư không trực tiếp tham gia điều hành, quản lý hay kiểm soát doanh nghiệp phát hành, mà chỉ thực hiện quyền sở hữu tài sản tài chính ở dạng danh mục đầu tư (portfolio). Do đó, FII còn được gọi là đầu tư danh mục nước ngoài (foreign portfolio investment — FPI). Trong báo cáo cán cân vốn tài chính (financial account) của cán cân thanh toán, FII thuộc nhóm "đầu tư danh mục" (portfolio investment) cùng với đầu tư trực tiếp (FDI), đầu tư khác (other investment) và dự trữ ngoại hối.

So sánh FII và FDI

Điểm phân biệt quan trọng nhất giữa FII và FDI nằm ở mục đích và mức độ tham gia quản trị. Theo cách tiếp cận phổ biến của IMF và OECD, một khoản đầu tư được phân loại là FDI khi nhà đầu tư nắm giữ từ 10% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên tại doanh nghiệp nhận đầu tư, đồng thời có ý định tham gia quản trị lâu dài. Ngược lại, FII không yêu cầu tỷ lệ sở hữu tối thiểu và bản chất là giao dịch trên thị trường thứ cấp hoặc thị trường sơ cấp với mục đích kiếm lợi nhuận ngắn hạn hoặc trung hạn từ chênh lệch giá, cổ tức và lãi suất. Ví dụ, một quỹ đầu tư nước ngoài mua 0,5% cổ phần của một ngân hàng niêm yết tại Việt Nam thông qua hệ thống giao dịch chứng khoán là FII; nhưng nếu cùng quỹ đó mua 30% cổ phần và cử đại diện tham gia hội đồng quản trị thì được phân loại lại là FDI.

Cơ chế dòng vốn FII tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện FII thông qua hai kênh chính. Thứ nhất, kênh gián tiếp qua thị trường chứng khoán: nhà đầu tư mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại các công ty chứng khoán Việt Nam, thực hiện giao dịch mua bán thông qua hệ thống giao dịch tập trung theo quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài (foreign ownership ratio — FOR) đối với từng ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thứ hai, kênh gián tiếp qua thị trường trái phiếu: bao gồm trái phiếu Chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương, trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu có tài sản đảm bảo. Tiền mua chứng khoán phải được chuyển vào tài khoản vốn đầu tư gián tiếp bằng ngoại tệ tại ngân hàng thương mại được phép, tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hối và các quy định về giám sát hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

Tác động và rủi ro của dòng vốn FII

FII mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho thị trường tài chính sở tại: gia tăng thanh khoản cho thị trường chứng khoán, cải thiện hệ số P/E, đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư, tạo áp lực minh bạch thông tin doanh nghiệp và bổ sung nguồn vốn trung dài hạn cho ngân sách thông qua phát hành trái phiếu. Tuy nhiên, FII cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể. Vì đặc trưng "hot money" — khả năng rút vốn nhanh — dòng FII có độ nhạy cao với chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia, diễn biến tỷ giá, xếp hạng tín nhiệm quốc gia và tâm lý rủi ro toàn cầu. Khi dòng vốn FII rút ròng đột ngột, thị trường chứng khoán thường sụt giảm mạnh, áp lực bán ra làm giảm giá trị đồng nội tệ, buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng dự trữ ngoại hối hoặc tăng lãi suất để ổn định tỷ giá. Ví dụ, giai đoạn 2008 và 2020 chứng kiến nhiều thị trường mới nổi — trong đó có Việt Nam — chịu tác động mạnh từ việc nhà đầu tư nước ngoài tái cơ cấu danh mục toàn cầu. Bên cạnh đó, FII cũng có thể tạo ra bong bóng giá tài sản nếu dòng vốn đổ vào quá nhanh, khiến giá cổ phiếu hoặc trái phiếu tách rời giá trị nội tại.

Khung quản lý và giám sát FII tại Việt Nam

Hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều văn bản pháp luật, trong đó có Luật Chứng khoán, Luật Đầu tư, các quy định của Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối và hệ thống tài khoản vốn đầu tư gián tiếp. Nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký mã số giao dịch chứng khoán (trading code), mở tài khoản vốn tại ngân hàng thương mại được phép, tuân thủ giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo từng ngành và thực hiện kê khai, báo cáo theo quy định. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước giám sát hoạt động giao dịch trên thị trường, trong khi Ngân hàng Nhà nước giám sát dòng ngoại hối và tài khoản vốn. Các tổ chức lưu ký, thanh toán bù trừ chứng khoán (VSDC) và các thành viên giao dịch phối hợp vận hành hệ thống giám sát giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài nhằm đảm bảo tuân thủ tỷ lệ sở hữu và phòng ngừa giao dịch bất thường.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Khi thực hiện hoặc phân tích FII trong bối cảnh cụ thể, cần đối chiếu với quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tại thời điểm áp dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

B

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT)

Tài chính doanh nghiệp

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) (Balance Sheet) — Phản ánh TS và nguồn vốn DN tại một thời điểm.

C

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model)

Tài chính doanh nghiệp

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa

C

COCC — Chi phí cơ hội vốn (Cost of Capital)

Tài chính doanh nghiệp

COCC (Cost of Capital — Chi phí sử dụng vốn) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp hoặc dự á

C

Cash Ratio

Tài chính doanh nghiệp

Cash Ratio (Cash Ratio) — Tiền mặt / Nợ NH; >= 0.2.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.