EVFTA
EVFTA (viết tắt của European-Vietnam Free Trade Agreement) là Hiệp định Thương mại Tự do giữa Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU) cùng các quốc gia thành viên. Hiệp định được ký kết ngày 30/06/2019 tại Hà Nội và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 sau khi Quốc hội Việt Nam phê chuẩn và EU hoàn tất các thủ tục phê duyệt nội bộ. Đây là một FTA thế hệ mới (new-generation FTA), không chỉ tập trung vào cắt giảm thuế quan mà còn bao trùm nhiều lĩnh vực như đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm công, phát triển bền vững và bảo vệ quyền lợi người lao động. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, EVFTA mở ra cơ hội mở rộng tín dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, phát triển các sản phẩm tài trợ thương mại quốc tế, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh khi các ngân hàng và tổ chức tài chính EU gia tăng hiện diện tại thị trường Việt.
Lịch sử hình thành và bối cảnh đàm phán
Quá trình đàm phán EVFTA chính thức được khởi động từ tháng 06/2012 và kéo dài gần 7 năm với 14 vòng đàm phán chính thức cùng nhiều phiên kỹ thuật. Trước đó, quan hệ thương mại Việt Nam – EU đã được thiết lập khuôn khổ thông qua Hiệp định đối tác và hợp tác toàn diện (PCA) có hiệu lực từ năm 2012. EVFTA ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua hàng loạt FTA thế hệ mới như CPTPP (có hiệu lực từ tháng 01/2019), Hiệp định EVFTA và Hiệp định Bảo hộ đầu tư (EVIPA) song song. EU hiện là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đạt khoảng 60 tỷ USD/năm trong giai đoạn trước khi hiệp định có hiệu lực.
Các cam kết chính trong EVFTA
EVFTA bao gồm 17 chương với các nội dung trọng tâm:
Về thuế quan: EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu cho khoảng 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU ngay khi hiệp định có hiệu lực. Sau lộ trình 10 năm, EU sẽ xóa bỏ 99,2% số dòng thuế, tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu. Phía Việt Nam cam kết xóa bỏ 48,5% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực và 91,8% sau lộ trình 10 năm, đồng thời duy trì thuế suất cao đối với một số mặt hàng nhạy cảm như ô tô, mô tô, đường, trứng gia cầm và các sản phẩm chế biến từ thịt.
Về quy tắc xuất xứ: Hiệp định áp dụng quy tắc xuất xứ ưu đãi linh hoạt, cho phép cộng gộp giá trị nguyên liệu từ các nước thành viên CPTPP với Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp, giúp doanh nghiệp Việt tận dụng chuỗi cung ứng khu vực. Quy tắc C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc do nhà xuất khẩu tự chứng nhận (đối với phía EU).
Về đầu tư: Mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, bảo hiểm, ngân hàng theo nguyên tắc đối xử quốc gia. EU cam kết mở cửa mạnh mẽ cho doanh nghiệp Việt trong các lĩnh vực như vận tải biển, viễn thông, phân phối, dịch vụ tài chính.
Về sở hữu trí tuệ: Cam kết bảo hộ mạnh mẽ quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm chỉ dẫn địa lý (gần 170 chỉ dẫn địa lý của EU được bảo hộ tại Việt Nam và ngược lại), bản quyền, nhãn hiệu, sáng chế.
Về mua sắm công (Government Procurement): Mở cửa thị trường mua sắm công cho doanh nghiệp EU tại Việt Nam trên cơ sở công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử.
Về phát triển bền vững: Hiệp định có chương riêng về thương mại và phát triển bền vững (TSD), bao gồm các cam kết về bảo vệ môi trường, lao động và quyền con người. Việt Nam cam kết thực hiện hiệu quả các công ước ILO cơ bản.
Tác động đối với ngành ngân hàng và tài chính Việt Nam
EVFTA mang đến nhiều cơ hội và thách thức cụ thể cho hệ thống ngân hàng Việt Nam:
Cơ hội về tín dụng và tài trợ thương mại: Các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, thủy sản, nông sản, đồ gỗ – những ngành được hưởng lợi nhiều nhất từ cam kết xóa thuế. Nhu cầu về các sản phẩm L/C (Thư tín dụng), forfaiting, factoring, bảo lãnh ngân hàng phục vụ giao dịch với EU được dự báo tăng mạnh.
Cơ hội về dòng vốn FDI: Các nhà đầu tư EU gia tăng đầu tư vào Việt Nam, tạo ra nhu cầu vốn lớn cho các dự án sản xuất, chế biến, năng lượng tái tạo. Ngân hàng có thể tham gia đồng tài trợ, cấp tín dụng cho các dự án này.
Cơ hội hợp tác quốc tế: Ngân hàng Việt Nam có cơ hội thiết lập quan hệ đại lý (correspondent banking), mở rộng mạng lưới thanh toán quốc tế với các ngân hàng EU, nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tài chính xuyên biên giới.
Thách thức cạnh tranh: Các ngân hàng EU có thể đẩy mạnh hoạt động tại Việt Nam thông qua mở chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc mua cổ phần tại các ngân hàng Việt, tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp. Yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực quản trị, phòng chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu theo tiêu chuẩn EU (GDPR) cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cho ngân hàng Việt.
Thách thức về tuân thủ và quản trị rủi ro: EVFTA có cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS), đòi hỏi hệ thống pháp luật và cơ chế bảo vệ quyền tài sản phải đạt chuẩn quốc tế. Ngân hàng cần đánh giá rủi ro pháp lý khi cấp tín dụng cho các dự án có yếu tố nước ngoài.
Lưu ý tham khảo
Nội dung về EVFTA mang tính tham khảo tổng quan, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Đối với các thông tin cập nhật về lộ trình cắt giảm thuế, quy tắc xuất xứ cụ thể theo từng mã HS, người đọc nên tra cứu trực tiếp văn bản hiệp định và các thông tư hướng dẫn hiện hành của Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.