Bỏ qua điều hướng

Due Diligence — Thẩm tra / Rà soát chuyên sâu là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Due Diligence — Thẩm tra / Rà soát chuyên sâu

Due Diligence (thường viết tắt là DD) là quá trình một bên (thường là ngân hàng, nhà đầu tư hoặc bên mua) tiến hành điều tra, xác minh, rà soát toàn diện thông tin về một doanh nghiệp, một tài sản hoặc một giao dịch trước khi đưa ra quyết định cho vay, cấp tín dụng, đầu tư hay mua bán sáp nhập (M&A). Mục tiêu cốt lõi của DD là chuyển hóa những thông tin chưa được kiểm chứng trên bề mặt thành cơ sở dữ liệu đáng tin cậy, từ đó giúp bên ra quyết định định lượng rủi ro, xác định các deal breakers (yếu tố phá vỡ giao dịch) và thương lượng lại giá hoặc điều kiện giao dịch cho phù hợp. Trong ngành ngân hàng, DD không đơn thuần là thủ tục hành chính mà là hàng rào bảo vệ quan trọng giúp hạn chế nợ xấu, gian lận và vi phạm phòng chống rửa tiền.

Các loại hình Due Diligence phổ biến trong ngân hàng

1. Credit Due Diligence (Thẩm tra tín dụng): Áp dụng trước khi phê duyệt các khoản cấp tín dụng có giá trị lớn cho doanh nghiệp. Chuyên viên tín dụng sẽ rà soát báo cáo tài chính (BCTC) ít nhất 2-3 năm gần nhất để phân tích doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), khả năng thanh toán ngắn hạn. Đồng thời kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, năng lực pháp lý của người đại diện, tình trạng tài sản đảm bảo (quyền sử dụng đất, bất động sản, máy móc thiết bị, cổ phiếu), lịch sử tín dụt tại CIC và các tổ chức tín dụng khác. Một khoản vay doanh nghiệp lớn thường mất 2-6 tuần để hoàn tất Credit DD tùy mức độ phức tạp.

2. M&A Due Diligence (Thẩm tra trong mua bán sáp nhập): Khi ngân hàng tham gia tái cấu trúc doanh nghiệp, mua lại công ty tài chính hoặc sáp nhập tổ chức tín dụng, DD được thực hiện theo nhiều trục: Financial DD (doanh thu thực, công nợ ẩn, báo cáo kiểm toán), Legal DD (tranh chấp pháp lý, vi phạm pháp luật đang bị xử lý), Tax DD (nghĩa vụ thuế, rủi ro truy thu), IT DD (hệ thống công nghệ thông tin, bảo mật dữ liệu), HR DD (chế độ nhân sự, đãi ngộ, nghĩa vụ bảo hiểm xã hội). Đây là loại hình DD tốn kém nhất vì thường phải thuê tư vấn bên ngoài (big 4, công ty luật quốc tế).

3. Customer Due Diligence (CDD - Thẩm tra khách hàng): Là trụ cột trong phòng chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố, yêu cầu ngân hàng xác minh danh tính khách hàng theo các quy định hiện hành về phòng chống rửa tiền. CDD gồm xác minh giấy tờ tùy thân (Know Your Customer - KYC), xác định người thụ hưởng thực sự (Ultimate Beneficial Owner - UBO), tìm hiểu mục đích giao dịch, nguồn tiền và tính chất mối quan hệ kinh doanh. Với khách hàng rủi ro cao (Politically Exposed Persons - PEP, doanh nghiệp ở quốc gia có nguy cơ rửa tiền cao) thì áp dụng Enhanced Due Diligence (EDD) với mức rà soát sâu hơn.

Quy trình thực hiện Due Diligence chuẩn

Một quy trình DD điển hình trong ngân hàng gồm sáu bước: (i) Xác định phạm vi DD dựa trên quy mô giao dịch và mức độ rủi ro; (ii) Lập danh sách tài liệu cần thu thập (Data Room); (iii) Thu thập và đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn (bên trong lẫn bên ngoài); (iv) Phỏng vấn ban lãnh đạo, nhân sự chủ chốt, kiểm toán viên; (v) Tổng hợp phát hiện (findings report) với phân loại rủi ro theo mức độ; (vi) Đưa ra khuyến nghị: chấp nhận, đàm phán lại điều kiện, hoặc dừng giao dịch. Báo cáo findings report thường có độ dài 50-300 trang tùy quy mô, là đầu vào quan trọng cho hội đồng tín dụng hoặc hội đồng đầu tư cấp cao.

Chi phí và vai trò với người học thi tuyển ngân hàng

Chi phí DD dao động rất lớn theo loại hình: Credit DD cho khoản vay doanh nghiệp lớn tại Việt Nam thường tốn 50-500 triệu đồng (bao gồm chi phí thẩm định tài sản đảm bảo, phí tư vấn pháp lý, phí kiểm toán độc lập); M&A DD cho thương vụ ngân hàng quy mô vừa có thể lên tới 5-15 tỷ đồng nếu thuê tư vấn quốc tế; CDD định kỳ gần như không phát sinh chi phí riêng nhưng tiêu tốn nhiều nhân lực vận hành. Trong các bài thi tiếng Anh ngân hàng (Banking English), phần DD thường xuất hiện dưới dạng đoạn đọc hiểu mô tả tình huống thẩm tra, kèm câu hỏi red flags (dấu hiệu cảnh báo) như: doanh thu tăng đột biến trái với ngành, khoản phải thu lớn không có hợp đồng đối ứng, chủ doanh nghiệp có tên trong danh sách nợ xấu CIC, giao dịch chuyển tiền qua nhiều quốc gia có rủi ro cao. Ứng viên cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành: findings report, red flags, deal breaker, data room, KYC, UBO, EDD, PEP, materiality threshold (ngưỡng trọng yếu), management representation letter (thư xác nhận của ban quản lý) để xử lý nhanh các tình huống trong đề thi.

Disclaimer

Nội dung trên mang tính tham khảo, tổng hợp từ thực tiễn nghiệp vụ ngân hàng phổ biến, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính hay tư vấn tuân thủ chuyên nghiệp. Đối với quy trình DD thực tế tại từng ngân hàng, cần tuân thủ theo quy định nội bộ của tổ chức tín dụng và các văn bản pháp luật hiện hành có liên quan.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam. 5 tiêu chí: Character (Tư

5

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5c trong tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ

Nghiệp vụ tín dụng

Amortization (Khấu hao nợ gốc / Trả dần) là quá trình trả dần nợ gốc khoản vay theo lịch trình cố đị

B

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — bài tập tính lãi, kế hoạch trả nợ, phương pháp trả gốc đều và trả góp

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

B

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ — trong ngữ cảnh ngân hàng có hai nghĩa: (1) Cơ cấu lại đời sống — chương trình tái cơ cấu khoả

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.