Bỏ qua điều hướng

Cổ phiếu phổ thông là gì?

Common Stock / Ordinary Share Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu phổ thông

Cổ phiếu phổ thông (tiếng Anh: Common Stock hoặc Ordinary Share) là loại chứng khoán vốn cơ bản nhất do công ty cổ phần phát hành, đại diện cho phần sở hữu của cổ đông trong doanh nghiệp. Người nắm giữ cổ phiếu phổ thông được gọi là cổ đông phổ thông, trở thành chủ sở hữu hợp pháp của công ty với tỷ lệ tương ứng số cổ phiếu nắm giữ trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Đây là nguồn vốn chủ sở hữu quan trọng nhất trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, đồng thời là công cụ đầu tư phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Khác với cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu phổ thông không cam kết mức cổ tức cố định và không có quyền ưu tiên nhận lại vốn khi công ty giải thể hoặc phá sản. Tuy nhiên, cổ đông phổ thông lại sở hữu ba quyền cốt lõi: quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông theo nguyên tắc một cổ phiếu một phiếu bầu; quyền nhận cổ tức biến đổi tùy theo kết quả kinh doanh và quyết định chia cổ tức của Hội đồng quản trị; và quyền ưu đãi mua cổ phiếu mới phát hành theo tỷ lệ nắm giữ nhằm bảo vệ tỷ lệ sở hữu hiện tại.

Đặc điểm chính của cổ phiếu phổ thông

Cổ phiếu phổ thông có bốn đặc điểm cần ghi nhớ khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng và chứng khoán. Thứ nhất, về quyền biểu quyết, cổ đông phổ thông tham gia biểu quyết các vấn đề quan trọng như bầu thành viên Hội đồng quản trị, thông qua báo cáo tài chính năm, quyết định chia cổ tức, phát hành thêm cổ phiếu hoặc sáp nhập doanh nghiệp. Thứ hai, về cổ tức, mức cổ tức được trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu tùy thuộc vào tình hình lợi nhuận và chiến lược tái đầu tư của công ty, không có công thức cố định. Thứ ba, về thứ tự thanh toán, cổ đông phổ thông chỉ được nhận tiền sau cùng khi công ty thanh lý tài sản, sau khi đã thanh toán cho chủ nợ, cổ đông ưu đãi và các nghĩa vụ pháp lý khác. Thứ tư, về rủi ro, cổ phiếu phổ thông chịu rủi ro cao nhất trong cơ cấu vốn vì giá cổ phiếu và cổ tức đều biến động theo kết quả kinh doanh và tâm lý thị trường.

Phân biệt với cổ phiếu ưu đãi

So sánh hai loại cổ phiếu này giúp thí sinh trả lời tốt các câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ chứng khoán. Về cổ tức, cổ phiếu ưu đãi thường được hưởng mức cổ tức cố định theo mệnh giá hoặc theo thỏa thuận, trong khi cổ phiếu phổ thông nhận cổ tức biến đổi tùy lợi nhuận. Về quyền biểu quyết, cổ phiếu ưu đãi thường không có hoặc bị hạn chế quyền biểu quyết (trừ một số trường hợp đặc biệt theo Điều lệ công ty), còn cổ phiếu phổ thông có đầy đủ quyền này. Về thứ tự ưu tiên khi thanh lý, cổ đông ưu đãi được ưu tiên nhận lại vốn trước, cổ đông phổ thông nhận phần còn lại. Về khả năng chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi có thể có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã ghi trên chứng quyền.

Ví dụ minh họa và ứng dụng trên sàn Việt Nam

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hầu hết các mã đang giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) là cổ phiếu phổ thông, ví dụ như VNM của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, HPG của Tập đoàn Hòa Phát, VCB của Vietcombank. Khi nhà đầu tư mua 1.000 cổ phiếu VNM với giá 70.000 đồng/cổ phiếu, họ trở thành cổ đông phổ thông của Vinamilk với tỷ lệ sở hữu tương ứng trên vốn điều lệ. Nếu Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án chia cổ tức bằng tiền tỷ lệ 20%, nhà đầu tư nhận được cổ tức dựa trên số cổ phiếu nắm giữ. Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn, cổ đông phổ thông hiện hữu được quyền mua cổ phiếu mới theo tỷ lệ để duy trì tỷ lệ sở hữu.

Vai trò trong phân tích tài chính và tuyển dụng ngân hàng

Trong các bài thi tuyển dụng vị trí quan hệ khách hàng, môi giới chứng khoán hoặc phân tích tín dụng, thuật ngữ cổ phiếu phổ thông thường xuất hiện kèm các khái niệm như vốn chủ sở hữu (Equity), chỉ số giá trên thu nhập (P/E), chỉ số giá trên giá trị sổ sách (P/B), tỷ suất cổ tức (Dividend Yield) và chỉ số EPS (Earnings Per Share). Thí sinh cần nắm rằng cổ phiếu phổ thông là thành phần cấu thành vốn cổ phần trong công thức tính vốn pháp định, vốn cấp 1, vốn cấp 2 của các tổ chức tín dụng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về an toàn vốn. Bên cạnh đó, khi đánh giá một doanh nghiệp vay vốn, chuyên viên tín dụng thường phân tích cơ cấu cổ đông phổ thông để xác định mức độ tập trung quyền lực, rủi ro thao túng và chất lượng quản trị doanh nghiệp.

Nội dung mang tính tham khảo tổng hợp từ nghiệp vụ chứng khoán và tài chính doanh nghiệp, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.