Cổ phần phổ thông
Cổ phần phổ thông (tiếng Anh: Common Share/Common Stock) là loại cổ phần cơ bản và phổ biến nhất trong cơ cấu vốn cổ phần của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phần phổ thông được gọi là cổ đông phổ thông, đóng vai trò là chủ sở hữu cuối cùng của doanh nghiệp. Loại cổ phần này trao cho cổ đông ba quyền cơ bản: quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông theo tỷ lệ mệnh giá nắm giữ, quyền nhận cổ tức khi công ty kinh doanh có lợi nhuận và quyền ưu tiên mua cổ phần phát hành thêm (quyền mua trước) để duy trì tỷ lệ sở hữu hiện hữu. Khác với cổ phần ưu đãi, cổ tức của cổ phần phổ thông không được cam kết cố định mà phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và quyết định của Hội đồng quản trị, đồng thời cổ đông phổ thông cũng là đối tượng chịu rủi ro cuối cùng khi công ty giải thể hoặc phá sản — chỉ được thanh toán sau khi tất cả các chủ nợ và cổ đông ưu đãi đã nhận đủ phần của họ.
Đặc điểm cấu thành
Một cổ phần phổ thông được xác định bởi các thuộc tính pháp lý và tài chính sau: (i) Mệnh giá — thường là 10.000 đồng hoặc 100.000 đồng tại Việt Nam, là giá trị danh nghĩa ghi trên cổ phiếu dùng làm cơ sở tính quyền biểu quyết; (ii) Giá phát hành — giá thực tế cổ đông phải trả khi mua, có thể bằng, cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá tùy tình hình thị trường và phương án phát hành; (iii) Quyền biểu quyết — mỗi cổ phần phổ thông tương ứng một phiếu biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông; (iv) Quyền nhận cổ tức — không cố định, phụ thuộc lợi nhuận và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thông qua; (v) Quyền chuyển nhượng — được tự do chuyển nhượng trừ trường hợp bị hạn chế theo Điều lệ công ty hoặc cam kết giữ riêng trong giai đoạn cổ đông sáng lập (thường 3 năm đầu theo quy định pháp luật Việt Nam).
Phân biệt với cổ phần ưu đãi
Cổ phần phổ thông khác cổ phần ưu đãi ở bốn điểm cốt lõi. Thứ nhất, về quyền biểu quyết: cổ phần phổ thông có đầy đủ quyền biểu quyết, trong khi nhiều loại cổ phần ưu đãi không có hoặc chỉ có quyền biểu quyết hạn chế. Thứ hai, về cổ tức: cổ tức cổ phần phổ thông dao động theo lợi nhuận, còn cổ tức cổ phần ưu đãi cổ phần (cổ tức ưu đãi cố định) được chia với tỷ lệ cố định hằng năm. Thứ ba, về quyền ưu tiên thanh toán: khi công ty giải thể, cổ đông ưu đãi được thanh toán trước cổ đông phổ thông. Thứ tư, về khả năng hoàn vốn: cổ phần ưu đãi hoàn lại được quy định trong Điều lệ, cổ phần phổ thông không có cơ chế hoàn vốn bắt buộc từ phía công ty. Ví dụ minh họa: tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk, mã VNM), cổ đông nắm cổ phần phổ thông được nhận cổ tức dao động từ 3.000–5.000 đồng/cổ phần mỗi năm tùy kết quả kinh doanh và quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
Vai trò đối với cấu trúc vốn và thị trường
Cổ phần phổ thông là thành phần cốt lõi trong vốn chủ sở hữu của công ty cổ phần và chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư, cổ phần phổ thông là công cụ tham gia trực tiếp vào tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp thông qua ba kênh lợi nhuận: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và chênh lệch giá. Đối với doanh nghiệp, việc phát hành cổ phần phổ thông giúp huy động vốn vĩnh viễn không phải hoàn trả, đồng thời pha loãng quyền kiểm soát của các cổ đông hiện hữu khi phát hành thêm. Đối với ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng, khi thẩm định khách hàng doanh nghiệp vay vốn, tỷ lệ cổ phần phổ thông nắm giữ bởi cổ đông lớn và chất lượng quản trị của họ là chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự ổn định cấu trúc sở hữu. Trên sàn chứng khoán, hầu hết cổ phiếu niêm yết như HPG, VIC, VHM, MSN đều là cổ phần phổ thông — đây cũng là đối tượng giao dịch chính mà nhân viên quan hệ khách hàng và giao dịch viên thường xuyên tư vấn cho khách hàng cá nhân tham gia thị trường.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Để cập nhật quy định mới nhất về cổ phần phổ thông, người đọc nên tham khảo Luật Doanh nghiệp hiện hành và các văn bản hướng dẫn thi hành.