Bỏ qua điều hướng

Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước là gì?

State-Owned Enterprise Equitization Kinh tế

Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước là quá trình chuyển đổi một doanh nghiệp 100% vốn nhà nước (hoặc có phần vốn nhà nước chi phối) sang hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, trong đó Nhà nước không nhất thiết nắm giữ 100% vốn mà có thể giữ tỷ lệ cổ phần chi phối, cổ phần đặc biệt hoặc thoái vốn hoàn toàn tuỳ theo danh mục ngành nghề. Toàn bộ giá trị doanh nghiệp được định giá lại (gồm giá trị tài sản hữu hình, tài sản vô hình, quyền sử dụng đất và các nghĩa vụ tài chính), sau đó chia thành các cổ phần phát hành cho các nhóm đối tượng theo tỷ lệ quy định.

Đây là một trong những chủ trương cải cách doanh nghiệp nhà nước quan trọng nhất tại Việt Nam từ sau Đại hội VI (1986), nhằm tách chức năng quản lý hành chính nhà nước ra khỏi chức năng kinh doanh, tạo cơ chế thị trường cho doanh nghiệp và huy động vốn từ xã hội. Quá trình này có ý nghĩa đặc biệt với vai trò thị trường vốn, bởi cổ phần hoá tạo ra hàng hoá mới là cổ phiếu, làm phong phú thêm danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam (UPCOM, HOSE, HNX) và cung cấp cơ hội thoái vốn cho Nhà nước.

Mục tiêu chính của cổ phần hoá

Một, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua cơ chế quản trị minh bạch hơn — khi chuyển sang công ty cổ phần, doanh nghiệp phải tuân thủ chế độ công bố thông tin, có Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Đại hội đồng cổ đông giám sát.

Hai, huy động vốn đầu tư phát triển từ các thành phần kinh tế ngoài nhà nước, giảm áp lực vay vốn ngân sách và vay tín dụng ngân hàng.

Ba, thực hiện công bằng xã hội thông qua việc bán cổ phần ưu đãi cho người lao động trong doanh nghiệp và nhà đầu tư chiến lược.

Bốn, tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước thông qua thoái vốn đầu tư ngoài ngành.

Quy trình cổ phần hoá tại Việt Nam

Quy trình cổ phần hoá thường trải qua các bước cơ bản: (1) Thành lập Ban chỉ đạo cổ phần hoá; (2) Xác định giá trị doanh nghiệp thông qua tổ chức có chức năng thẩm định giá độc lập; (3) Xây dựng phương án cổ phần hoá gồm cơ cấu cổ phần, giá bán, đối tượng mua; (4) Phê duyệt phương án tại cơ quan có thẩm quyền (Thủ tướng Chính phủ, UBND cấp tỉnh hoặc Bộ chủ quản tuỳ quy mô vốn); (5) Tổ chức bán đấu giá công khai phần cổ phần nhà nước nắm giữ và phát hành cổ phần cho người lao động, nhà đầu tư chiến lược; (6) Đăng ký doanh nghiệp dưới hình thức công ty cổ phần và tổ chức Đại hội đồng cổ đông lần đầu.

Cơ cấu cổ phần phát hành phổ biến theo quy định hiện hành thường bao gồm: cổ phần Nhà nước nắm giữ (65% trở xuống tuỳ ngành), cổ phần bán cho nhà đầu tư chiến lược (tối đa khoảng 20-25%), cổ phần bán ưu đãi cho người lao động (theo thâm niên, tối đa không quá một tỷ lệ nhất định trên vốn điều lệ), cổ phần bán đấu giá công khai cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức ngoài doanh nghiệp. Phần còn lại có thể phát hành riêng lẻ hoặc bổ sung cho các đối tượng khác theo phương án được duyệt.

Các phương thức bán cổ phần phổ biến

Bán đấu giá công khai: tổ chức tại Sở Giao dịch chứng khoán (HOSE hoặc HNX) hoặc tổ chức đấu giá được cấp phép. Đây là phương thức minh bạch nhất, đảm bảo giá bán phản ánh quan hệ cung cầu thị trường.

Bán cho nhà đầu tư chiến lược: thường áp dụng với doanh nghiệp lớn, ngành nghề có yêu cầu kỹ thuật cao. Nhà đầu tư chiến lược cam kết đồng hành lâu dài, có thể hỗ trợ công nghệ, quản trị hoặc mở rộng thị trường.

Bán ưu đãi cho người lao động: giá bán thấp hơn giá đấu giá, có thể kèm điều kiện hạn chế chuyển nhượng trong một thời gian nhất định.

Phát hành riêng lẻ: dành cho các đối tượng đặc biệt theo phương án được duyệt, thường với số lượng hạn chế.

Thực tiễn triển khai và một số vấn đề đặt ra

Tính đến giai đoạn 2011-2020, hàng nghìn doanh nghiệp nhà nước đã hoàn tất cổ phần hoá, trong đó có những thương hiệu lớn như Vinamilk, Sabeco, Habeco, Bảo Việt, PV Power... Quá trình này giúp nhiều doanh nghiệp cải thiện rõ rệt hiệu quả kinh doanh, minh bạch hoá thông tin và tiếp cận được nguồn vốn thị trường. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ một số hạn chế: tình trạng định giá tài sản chưa sát thực tế, tỷ lệ Nhà nước nắm giữ vẫn cao ở một số ngành nhạy cảm dẫn đến cơ chế quản trị chưa thực sự đổi mới, công tác thoái vốn sau cổ phần hoá có giai đoạn chậm, và vẫn còn hiện tượng lợi ích nhóm trong phân bổ cổ phần ưu đãi.

Đối với ứng viên thi tuyển ngân hàng, cần nắm rõ mối liên hệ giữa cổ phần hoá và hoạt động ngân hàng: các ngân hàng thương mại là kênh trung gian tài trợ vốn cho quá trình cổ phần hoá thông qua cho vay mua cổ phần, bảo lãnh phát hành, tư vấn IPO; đồng thời bản thân nhiều ngân hàng thương mại nhà nước cũng đã trải qua hoặc đang trong lộ trình cổ phần hoá và niêm yết trên sàn chứng khoán. Hiểu rõ quy trình cổ phần hoá giúp nhận diện các rủi ro tín dụng liên quan đến định giá tài sản doanh nghiệp cổ phần hoá, đánh giá chất lượng cổ phiếu được dùng làm tài sản đảm bảo, và phục vụ công tác thẩm định phương án vay vốn của doanh nghiệp sau cổ phần hoá.

(Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và tài chính chuyên nghiệp.)

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.