Bỏ qua điều hướng

Cặp tiền tệ chính là gì?

Major Currency Pair Ngoại hối

Cặp tiền tệ chính

Cặp tiền tệ chính (Major Currency Pair) là thuật ngữ chỉ các cặp tỷ giá trên thị trường ngoại hối trong đó có ít nhất một đồng tiền là đồng tiền dự trữ toàn cầu (đồng Đô la Mỹ - USD) và đồng tiền còn lại thuộc nhóm các đồng tiền của các nền kinh tế lớn, có tính thanh khoản cao. Khối lượng giao dịch của nhóm cặp tiền tệ chính chiếm phần lớn tổng giá trị giao dịch trên toàn thị trường ngoại hối toàn cầu, khiến chúng trở thành đối tượng quan tâm hàng đầu của các nhà giao dịch, nhà đầu tư tổ chức và các tổ chức tài chính quốc tế. Đây cũng là khái niệm nền tảng trong các chương trình đào tạo giao dịch ngoại hối và đề thi tuyển dụng vào các vị trí liên quan đến kinh doanh ngoại tệ, treasury, vốn và thị trường tài chính tại ngân hàng.

Danh sách các cặp tiền tệ chính phổ biến

Bảy cặp tiền tệ chính được giao dịch phổ biến nhất trên thị trường quốc tế bao gồm: EUR/USD (Đồng Euro và Đô la Mỹ), USD/JPY (Đô la Mỹ và Yên Nhật), GBP/USD (Bảng Anh và Đô la Mỹ), USD/CHF (Đô la Mỹ và Franc Thụy Sĩ), AUD/USD (Đô la Úc và Đô la Mỹ), USD/CAD (Đô la Mỹ và Đô la Canada) và NZD/USD (Đô la New Zealand và Đô la Mỹ). Trong đó, EUR/USD là cặp tiền tệ có khối lượng giao dịch lớn nhất thế giới, thường chiếm khoảng 20-30% tổng giá trị giao dịch ngoại hối toàn cầu. Ngoài bảy cặp này, các cặp bắt chéo giữa các đồng tiền chính với nhau như EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY cũng được một số tài liệu xếp vào nhóm "Major" hoặc nhóm "Minor" tùy cách phân loại. Các cặp này đều có điểm chung là thanh khoản cao, biên độ chênh lệch giá mua - giá bán (spread) thấp, và thông tin kinh tế - chính sách tiền tệ của các quốc gia phát hành được công bố minh bạch, thường xuyên.

Đặc điểm của cặp tiền tệ chính

Các cặp tiền tệ chính sở hữu bốn đặc điểm nổi bật giúp phân biệt với các nhóm cặp tiền khác trên thị trường ngoại hối:

  • Tính thanh khoản cao: Do khối lượng giao dịch lớn từ nhiều loại hình tham gia (ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà giao dịch cá nhân), nhà giao dịch có thể mở và đóng vị thế nhanh chóng với mức trượt giá (slippage) thấp. Theo các khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), thanh khoản tập trung chủ yếu ở các cặp có USD.

  • Biên độ spread thấp: Chênh lệch giữa giá mua và giá bán thường ở mức rất nhỏ, có khi chỉ vài pip đối với các cặp như EUR/USD trong phiên giao dịch châu Âu. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch cho cả nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức.

  • Minh bạch về thông tin: Các nền kinh tế phát hành đồng tiền chính đều có lịch công bố chỉ số kinh tế vĩ mô định kỳ (lãi suất, lạm phát, GDP, tỷ lệ thất nghiệp, PMI sản xuất, doanh số bán lẻ...), giúp nhà giao dịch có cơ sở phân tích và dự báo xu hướng tỷ giá.

  • Biến động có quy luật: Mặc dù tỷ giá vẫn biến động liên tục theo cung - cầu, nhưng do tính thanh khoản cao nên các cú sốc giá bất thường (gap) ít xảy ra hơn so với nhóm cặp tiền tệ mới nổi (Exotic). Điều này phù hợp với nhiều chiến lược giao dịch từ lướt sóng ngắn hạn đến đầu tư theo xu hướng dài hạn.

Vai trò của cặp tiền tệ chính trong hoạt động ngân hàng

Đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, các cặp tiền tệ chính đóng vai trò quan trọng trong nhiều nghiệp vụ:

  • Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ: Bộ phận Treasury và Dealing Room thường ưu tiên tạo lập vị thế, báo giá và cung cấp thanh khoản cho khách hàng trên các cặp tiền chính vì biên lợi nhuận ổn định và rủi ro thấp hơn so với cặp tiền mới nổi.

  • Thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại: Phần lớn hợp đồng xuất nhập khẩu, vay vốn nước ngoài, bảo lãnh và phát hành thư tín dụng (L/C) đều sử dụng USD hoặc EUR làm đồng tiền thanh toán. Điều này khiến doanh nghiệp và ngân hàng phải liên tục theo dõi biến động của các cặp tiền chính để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

  • Phòng ngừa rủi ro tỷ giá (Hedging): Các nghiệp vụ phái sinh như giao dịch kỳ hạn (Forward), hợp đồng quyền chọn (Option), hoán đổi (Swap) được ký kết phổ biến nhất trên các cặp tiền chính vì thị trường phái sinh cho nhóm này phát triển sâu rộng, giá cả minh bạch.

  • Dự trữ ngoại họi: Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại quản lý danh mục dự trữ ngoại tệ mà USD, EUR, JPY, GBP luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, giúp tối ưu hóa tính thanh khoản và khả năng chuyển đổi.

  • Đào tạo và tuyển dụng nhân sự: Trong các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp FDI, chuyên viên kinh doanh vốn và ngoại tệ, kiến thức về cặp tiền tệ chính là một nội dung thường xuyên xuất hiện, đặc biệt khi kết hợp với phân tích chỉ số kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ)...

Một số lưu ý khi tìm hiểu về cặp tiền tệ chính

  • Việc phân loại cặp tiền tệ chính, cặp tiền tệ chéo (Cross Pair) và cặp tiền tệ mới nổi (Exotic Pair) mang tính tương đối. Một số tài liệu còn bổ sung nhóm "G10" gồm 10 đồng tiền được giao dịch nhiều nhất: USD, EUR, JPY, GBP, CHF, AUD, CAD, NZD, SEK (Krona Thụy Điển) và NOK (Krone Na Uy).

  • Khi giao dịch cặp tiền tệ chính, nhà giao dịch cần lưu ý các phiên giao dịch lớn trong ngày: phiên Sydney, phiên Tokyo, phiên London và phiên New York. Phiên London và phiên New York giao nhau thường tạo ra khối lượng giao dịch lớn nhất và biến động mạnh nhất đối với các cặp có USD, EUR, GBP.

  • Tỷ giá chéo giữa VND với các đồng tiền chính (như USD/VND, EUR/VND) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tỷ giá trung tâm hằng ngày và các ngân hàng thương mại tự xác định biên độ giao dịch theo quy định hiện hành. Đây là cơ sở quan trọng để các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết tỷ giá mua - bán cho khách hàng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về giao dịch ngoại hối và thị trường tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.