Bỏ qua điều hướng

Cải cách hành chính (Public Administration Reform) là gì?

Pháp luật & Hành chính

Cải cách hành chính (Public Administration Reform)

Cải cách hành chính (viết tắt: CCHC) là quá trình có hệ thống của Nhà nước trong việc điều chỉnh cơ cấu tổ chức, thể chế, thủ tục hành chính, chế độ công vụ và tài chính công, nhằm xây dựng một nền hành chính dân chủ, pháp quyền, chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ nhân dân và doanh nghiệp ngày càng tốt hơn. Tại Việt Nam, CCHC được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm xuyên suốt trong các nhiệm kỳ Đại hội Đảng toàn quốc, với định hướng tổng thể là "xây dựng Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hành động, phục vụ". Đối với lĩnh vực ngân hàng, CCHC tác động trực tiếp đến môi trường cấp phép, thủ tục thành lập tổ chức tín dụng, quy trình cung ứng dịch vụ và triển khai dịch vụ công trực tuyến của Ngân hàng Nhà nước.

Bối cảnh và định hướng chính sách

Nghị quyết 76/NQ-CP ban hành Chương trình tổng thể CCHC nhà nước giai đoạn 2021-2030 đã xác định sáu nội dung trọng tâm, tạo khung triển khai thống nhất cho toàn bộ hệ thống hành chính các cấp. Song song với đó, Đề án "Đẩy mạnh CCHC giai đoạn 2021-2030" của Bộ Nội vụ và các chương trình hành động của từng bộ, ngành, địa phương cụ thể hóa mục tiêu, chỉ tiêu và lộ trình thực hiện. CCHC được coi là khâu "đột phá" trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, vì hiệu quả quản trị công có tương quan chặt với chỉ số cạnh tranh quốc gia và môi trường kinh doanh.

Sáu nội dung trọng tâm của CCHC nhà nước

Thứ nhất — Cải cách thể chế: Rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, minh bạch. Trong ngành ngân hàng, nội dung này gắn với việc hoàn thiện Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Các tổ chức tín dụng, các nghị định và thông tư hướng dẫn.

Thứ hai — Cải cách thủ tục hành chính (TTHC): Cắt giảm, đơn giản hóa TTHC; công khai, minh bạch quy trình; triển khai dịch vụ công trực tuyến. Tính đến giai đoạn 2023-2024, tỷ lệ TTHC cung cấp trực tuyến mức độ 3, 4 đã đạt trên 70% ở nhiều bộ, ngành. Ngân hàng Nhà nước đã đưa nhiều thủ tục hành chính lên Cổng Dịch vụ công quốc gia, bao gồm đăng ký hoạt động, cấp phép thành lập chi nhánh, phê duyệt sản phẩm tín dụng.

Thứ ba — Cải cách tổ chức bộ máy: Tinh gọn đầu mối, giảm tầng nấc trung gian, phân cấp mạnh hơn cho địa phương, sắp xếp các đơn vị sự nghiệp công lập theo nguyên tắc "bộ máy tinh, gọn, mạnh".

Thứ tư — Cải cách chế độ công vụ, công chức: Nâng cao chất lượng đội ngũ thông qua tuyển dụng cạnh tranh, đánh giá theo kết quả đầu ra (KPI), chế độ tiền lương gắn với vị trí việc làm. Đây là cơ sở để ngân hàng nhà nước và các bộ, ngành có liên quan nâng cao năng lực thực thi chính sách tiền tệ, quản lý nhà nước về tín dụng.

Thứ năm — Cải cách tài chính công: Đẩy mạnh tự chủ tài chính cho đơn vị sự nghiệp công lập, đổi mới quản lý ngân sách, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

Thứ sáu — Xây dựng Chính phủ điện tử, chính phủ số: Số hóa hồ sơ, kết nối liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia, phát triển dịch vụ công trực tuyến toàn trình. Mục tiêu đến năm 2025-2030 là 100% dịch vụ công trực tuyến mức 4 và ít nhất 80% hồ sơ được xử lý hoàn toàn trên môi trường mạng.

Hệ thống chỉ số đo lường kết quả CCHC

Để đánh giá thực chất, Việt Nam triển khai đồng bộ ba hệ thống chỉ số: (i) PAR INDEX (Public Administration Reform Index) — chỉ số CCHC do Bộ Nội vụ công bố hằng năm, đo lường mức độ hoàn thành sáu nội dung trọng tâm; (ii) SIPAS (Survey of Public Administration Services) — chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính; (iii) PAPI (Provincial Governance and Public Administration Performance Index) — chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh. Ba bộ chỉ số này bổ trợ lẫn nhau, tạo cơ sở so sánh giữa các bộ, ngành và địa phương.

Mối liên hệ với lĩnh vực ngân hàng

Đối với ứng viên thi tuyển vào vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng, kiểm soát tuân thủ hoặc tín dụng tại ngân hàng thương mại, CCHC ảnh hưởng ở ba khía cạnh. Thứ nhất, quy trình cấp phép, thẩm tra hồ sơ khách hàng doanh nghiệp được liên thông với Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và thuế, giúp rút ngắn thời gian thẩm định. Thứ hai, các dịch vụ công trực tuyến của Ngân hàng Nhà nước (cấp giấy phép hoạt động, phê duyệt sản phẩm) được số hóa, giảm thời gian chờ đợi của tổ chức tín dụng. Thứ ba, cơ chế một cửa liên thông giữa cơ quan quản lý nhà nước với ngân hàng trong các thủ tục liên quan đến tài khoản, báo cáo, giám sát an toàn vốn được cải thiện theo từng năm. Nắm vững khung CCHC giúp ứng viên hiểu bối cảnh vĩ mô khi phỏng vấn về tuân thủ, quản trị rủi ro vận hành và phục vụ khách hàng.

Lưu ý tham khảo

Nội dung tổng hợp về chương trình CCHC mang tính tham khảo, được cập nhật đến thời điểm biết của người viết; số liệu cụ thể (tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến, kết quả PAR INDEX, SIPAS, PAPI hằng năm) có thể thay đổi theo từng giai đoạn công bố chính thức của Bộ Nội vụ, Văn phòng Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền. Người đọc nên đối chiếu với văn bản hiện hành và không sử dụng nội dung này thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.