Bỏ qua điều hướng

Vốn cấp 1 và vốn cấp 2 (Tier 1, Tier 2) là gì? Thành phần và cách tính vốn tự có

Ban Biên tập Thithu.com 03/07/2026 4 phút đọc Pháp lý ngân hàng

Vốn cấp 1 và vốn cấp 2 (Tier 1, Tier 2) là gì? Thành phần và cách tính vốn tự có

Vốn tự có của ngân hàng gồm hai cấu phần: vốn cấp 1 (Tier 1) và vốn cấp 2 (Tier 2). Vốn cấp 1 là vốn lõi chất lượng cao (vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại...); vốn cấp 2 là vốn bổ sung (nợ thứ cấp đủ điều kiện, dự phòng chung, một phần giá trị tăng thêm tài sản...). Vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 − các khoản giảm trừ, theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Đây là kiến thức nền tảng để hiểu tỷ lệ an toàn vốn CAR, thường gặp trong đề thi pháp lý – quản trị rủi ro ngân hàng.

Vốn tự có là gì?

Vốn tự có là tổng nguồn vốn ngân hàng có thể dùng để hấp thụ các khoản lỗ tiềm ẩn, bảo vệ người gửi tiền và duy trì hoạt động an toàn. Vốn tự có là tử số trong công thức tính CAR:

CAR = (Vốn tự có / Tổng tài sản tính theo rủi ro) × 100% ≥ 8%

Vốn cấp 1 (Tier 1) – vốn lõi

Vốn cấp 1 là phần vốn chất lượng cao nhất, có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất, bao gồm các thành phần chính:

  • Vốn điều lệ (vốn đã góp);
  • Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ;
  • Lợi nhuận chưa phân phối (lợi nhuận giữ lại);
  • Một số quỹ khác theo quy định.

Vốn cấp 1 phản ánh "sức khỏe lõi" của ngân hàng và được cơ quan quản lý đặc biệt coi trọng.

Vốn cấp 2 (Tier 2) – vốn bổ sung

Vốn cấp 2 là phần vốn bổ sung, chất lượng thấp hơn vốn cấp 1, gồm:

  • Nợ thứ cấp đủ điều kiện (công cụ nợ có thời hạn dài, thứ tự ưu tiên thanh toán thấp);
  • Dự phòng chung (theo giới hạn quy định);
  • Một phần giá trị tăng thêm của tài sản được định giá lại theo quy định.

Một điều kiện quan trọng để nợ thứ cấp được tính vào vốn cấp 2 là khả năng ngừng trả lãi và chuyển lãi lũy kế khi cần, nhằm bảo đảm khả năng hấp thụ lỗ.

Các khoản giảm trừ khi tính vốn tự có

Khi tính vốn tự có, phải trừ một số khoản, ví dụ:

  • Lợi thế thương mại;
  • Lỗ lũy kế;
  • Cổ phiếu quỹ;
  • Các khoản cấp tín dụng để góp vốn, mua cổ phần;
  • Phần góp vốn, mua cổ phần tại các tổ chức tín dụng khác.

Công thức tổng quát

Vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 − Các khoản giảm trừ

Lưu ý: Thành phần và điều kiện cụ thể của vốn cấp 1, vốn cấp 2 được quy định chi tiết tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi (như Thông tư 22/2023/TT-NHNN). Thí sinh nên đối chiếu quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Vốn tự có gồm những gì? Gồm vốn cấp 1 (Tier 1) và vốn cấp 2 (Tier 2), trừ các khoản giảm trừ.

2. Vốn cấp 1 gồm những thành phần nào? Vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại và một số quỹ theo quy định.

3. Vốn cấp 2 gồm những gì? Nợ thứ cấp đủ điều kiện, dự phòng chung và một phần giá trị tăng thêm của tài sản.

4. Vì sao vốn cấp 1 quan trọng hơn vốn cấp 2? Vì vốn cấp 1 có chất lượng cao và khả năng hấp thụ lỗ tốt hơn.

5. Vốn tự có dùng để tính chỉ tiêu nào? Dùng làm tử số khi tính tỷ lệ an toàn vốn CAR.

Kết luận

Phân biệt rõ vốn cấp 1 (Tier 1)vốn cấp 2 (Tier 2) cùng các khoản giảm trừ là nền tảng để hiểu cách tính vốn tự có và tỷ lệ an toàn vốn CAR. Đây là kiến thức cốt lõi cho các câu hỏi về an toàn vốn và Basel II.

👉 Ôn thêm về CAR và quản trị rủi ro vốn trên Thithu.com.


Nguồn tham khảo

Liên kết nội bộ gợi ý

  • Tỷ lệ an toàn vốn CAR theo Thông tư 41/2016
  • Các tỷ lệ bảo đảm an toàn theo Thông tư 22/2019
  • Basel II là gì và áp dụng tại Việt Nam ra sao?

Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

234+ đề thi từ 1820+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

1820+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.